



Máy ép lốp đặc Zhongyou 200 tấn
Sản xuất lốp xe thích hợp cho việc ép và tháo các loại lốp đặc. Chúng tôi có thể cung cấp khuôn mẫu. Máy này được trang bị thiết bị chuyển thủy lực, có thể dễ dàng vận chuyển lốp xe đến bàn làm việc. Điều khiển van bằng tay, vận hành rất đơn giản, là máy đáng tin cậy và dễ điều khiển
Description
Máy ép lốp đặc Zhongyou 200 tấn.
Sản xuất lốp xe thích hợp cho việc ép và tháo các loại lốp đặc. Chúng tôi có thể cung cấp khuôn mẫu. Máy này được trang bị thiết bị chuyển thủy lực, có thể dễ dàng vận chuyển lốp xe đến bàn làm việc. Điều khiển van bằng tay, vận hành rất đơn giản, là máy đáng tin cậy và dễ điều khiển
Lốp radial hoàn toàn bằng thép: mặt lốp và thân lốp ép 200 tấn, áp suất 180 tấn, cân bằng động ≤ 0,5g sau khi đúc.
Lốp kỹ thuật (ví dụ lốp khai thác mỏ): vành và phôi vừa khít, áp suất 200 tấn, đảm bảo độ kín khí đạt tiêu chuẩn (tỷ lệ rò rỉ duy trì áp suất 1%).
2. Sản phẩm cao su
Vòng đệm cao su: đúc ép nóng (nhiệt độ 80-120oC), áp suất 150 tấn, dung sai kích thước ± 0,2mm.
3. Lắp ráp vành◦ Lắp máy ép trục bánh xe ô tô: lắp máy ép trục và trục bánh xe hợp kim nhôm, áp suất 120 tấn, sai số đồng tâm ≤ 0,1mm.
Compression molding process
Customer Case
Technical Specifications
| Tonnage | Working Pressure | Cylinder Diameter/Rod Diameter | Effective Table Size | Opening Height | Stroke | Pressing Speed | Return Speed | Motor Power | Oil Pump Specification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 31.5 | D200/d100 | 1000×800 | 1100 | 500 | 7mm/s | 10mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 120 | 31.5 | D220/d110 | 1000×800 | 1100 | 600 | 6mm/s | 8mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 160 | 31.5 | D250/d150 | 1400×800 | 1100 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 200 | 31.5 | D290/d160 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 12mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 250 | 31.5 | D310/d180 | 1500×800 | 1200 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |
| 300 | 31.5 | D360/d220 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |
Detailed Parameters
| Tonnage | Working Pressure | Cylinder Diameter/Rod Diameter | Effective Table Size | Opening Height | Stroke | Pressing Speed | Return Speed | Motor Power | Oil Pump Specification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 31.5 | D200/d100 | 1000×800 | 1100 | 500 | 7mm/s | 10mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 120 | 31.5 | D220/d110 | 1000×800 | 1100 | 600 | 6mm/s | 8mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 160 | 31.5 | D250/d150 | 1400×800 | 1100 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 200 | 31.5 | D290/d160 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 12mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 250 | 31.5 | D310/d180 | 1500×800 | 1200 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |
| 300 | 31.5 | D360/d220 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |
Product Video



