Get a Quote

Máy ép lốp Zhongyou 200 tấn có tay nâng

Máy ép lốp 200 tấn là loại thiết bị chuyên dùng để tháo lắp bánh xe, lốp có bezels, đặc biệt thích hợp cho việc tháo lắp các loại lốp đặc (ví dụ: lốp xe nâng, lốp xe công trình).
WeChat QR Code
Scan to connect on WeChat
WhatsApp QR Code
Scan to chat on WhatsApp

Description

Tính năng thiết bị
Kết cấu vững chắc: sử dụng kết cấu khung giàn, độ cứng cao, không gian vận hành rộng, có thể chịu được áp lực lớn mà không bị biến dạng.
Dễ vận hành: được trang bị điều khiển van thủ công, vận hành đơn giản và trực quan, ngay cả những người vận hành thiếu kinh nghiệm cũng có thể nhanh chóng bắt đầu.
Trọng tải lớn: Áp suất 200 tấn đủ đáp ứng nhu cầu tháo dỡ lốp xe có trọng tải lớn, nâng cao hiệu quả công việc.
Tuổi thọ cao: thiết bị được làm bằng vật liệu chất lượng cao, được xử lý chính xác và kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.
Độ ổn định tốt: hệ thống truyền động thủy lực được đặc trưng bởi độ ổn định tốt và tốc độ phản ứng nhanh, có thể đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy của thiết bị trong quá trình làm việc.

Kịch bản ứng dụng
Tháo lốp xe nâng: Việc tháo lốp đặc của xe nâng cần áp suất lớn, có thể dễ dàng xử lý bằng máy ép lốp 200 tấn.
Tháo lốp xe công trình: Lốp xe công trình thường có kích thước lớn hơn và trọng lượng nặng hơn, máy ép 200 tấn có thể cung cấp đủ áp lực cho việc tháo lốp.
Tháo lốp đặc khác: chẳng hạn như xe công nghiệp, máy móc nông nghiệp và việc tháo lốp đặc khác, cũng có thể sử dụng máy ép lốp 200 tấn.

Compression molding process

Máy ép lốp Zhongyou 200 tấn có tay nâng Compression molding process

Customer Case

Máy ép lốp Zhongyou 200 tấn có tay nâng Customer Case

Technical Specifications

Tonnage Working Pressure Cylinder Diameter/Rod Diameter Effective Table Size Opening Height Stroke Pressing Speed Return Speed Motor Power Oil Pump Specification
100 31.5 D200/d100 1000×800 1100 500 7mm/s 10mm/s 5.5kw 10McY (fixed)
120 31.5 D220/d110 1000×800 1100 600 6mm/s 8mm/s 5.5kw 10McY (fixed)
160 31.5 D250/d150 1400×800 1100 600 6-12mm/s 15mm/s 5.5kw 25McY (fixed)
200 31.5 D290/d160 1500×800 1200 600 4-9mm/s 12mm/s 5.5kw 25McY (fixed)
250 31.5 D310/d180 1500×800 1200 600 6-12mm/s 15mm/s 7.5kw 40McY (fixed)
300 31.5 D360/d220 1500×800 1200 600 4-9mm/s 15mm/s 7.5kw 40McY (fixed)

Detailed Parameters

Tonnage Working Pressure Cylinder Diameter/Rod Diameter Effective Table Size Opening Height Stroke Pressing Speed Return Speed Motor Power Oil Pump Specification
100 31.5 D200/d100 1000×800 1100 500 7mm/s 10mm/s 5.5kw 10McY (fixed)
120 31.5 D220/d110 1000×800 1100 600 6mm/s 8mm/s 5.5kw 10McY (fixed)
160 31.5 D250/d150 1400×800 1100 600 6-12mm/s 15mm/s 5.5kw 25McY (fixed)
200 31.5 D290/d160 1500×800 1200 600 4-9mm/s 12mm/s 5.5kw 25McY (fixed)
250 31.5 D310/d180 1500×800 1200 600 6-12mm/s 15mm/s 7.5kw 40McY (fixed)
300 31.5 D360/d220 1500×800 1200 600 4-9mm/s 15mm/s 7.5kw 40McY (fixed)

Product Video