




Máy ép lốp đặc xe nâng Zhongyou để tháo và lắp lốp
Các loại lốp, bánh xe khác nhau cần dụng cụ khác nhau, người dùng lắp lốp trước khi lựa chọn dụng cụ, sau đó là thao tác tháo lắp sẽ rất thuận tiện và nhanh chóng. Theo chế độ chuyển động và kích thước của máy, máy có thể được chia thành máy ép thủ công và máy ép điện, thường phù hợp với lốp xe nâng hoặc lốp xe tải có trọng tải lớn.
Description
Máy ép lốp đặc xe nâng tự động/máy ép lốp công nghiệp
Máy ép lốp là một loại thiết bị tháo lốp, dùng để tháo rời vành và lốp bằng vòng giữ, chủ yếu dùng để tháo và lắp các loại lốp đặc khác nhau. Khi sử dụng, trước tiên hãy chọn dụng cụ một cách chính xác, sau đó đặt trục bánh xe lên bàn làm việc, ấn đầu dụng cụ để ấn lốp vào lốp, ấn vào trục bánh xe và cuối cùng nạp vòng kẹp bằng vòng dẫn hướng. Các loại lốp và bánh xe khác nhau yêu cầu dụng cụ khác nhau.
Các loại lốp, bánh xe khác nhau cần dụng cụ khác nhau, người dùng lắp lốp trước khi lựa chọn dụng cụ, sau đó là thao tác tháo lắp sẽ rất thuận tiện và nhanh chóng. Theo chế độ chuyển động và kích thước của máy, máy có thể được chia thành máy ép thủ công và máy ép điện, thường phù hợp với lốp xe nâng hoặc lốp xe tải có trọng tải lớn.
Làm thế nào để sử dụng máy ép lốp đặc?
1. Chọn một công cụ tốt một cách chính xác,
2.Đặt khuôn lên bàn làm việc,
3. Đặt bánh xe vào khuôn, xử lý đầu áp suất để ép khuôn lên lốp
4. Cuối cùng, vòng khởi động đã được nạp.
Compression molding process
Customer Case
Technical Specifications
| Tonnage | Working Pressure | Cylinder Diameter/Rod Diameter | Effective Table Size | Opening Height | Stroke | Pressing Speed | Return Speed | Motor Power | Oil Pump Specification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 31.5 | D200/d100 | 1000×800 | 1100 | 500 | 7mm/s | 10mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 120 | 31.5 | D220/d110 | 1000×800 | 1100 | 600 | 6mm/s | 8mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 160 | 31.5 | D250/d150 | 1400×800 | 1100 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 200 | 31.5 | D290/d160 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 12mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 250 | 31.5 | D310/d180 | 1500×800 | 1200 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |
| 300 | 31.5 | D360/d220 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |
Detailed Parameters
| Tonnage | Working Pressure | Cylinder Diameter/Rod Diameter | Effective Table Size | Opening Height | Stroke | Pressing Speed | Return Speed | Motor Power | Oil Pump Specification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 31.5 | D200/d100 | 1000×800 | 1100 | 500 | 7mm/s | 10mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 120 | 31.5 | D220/d110 | 1000×800 | 1100 | 600 | 6mm/s | 8mm/s | 5.5kw | 10McY (fixed) |
| 160 | 31.5 | D250/d150 | 1400×800 | 1100 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 200 | 31.5 | D290/d160 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 12mm/s | 5.5kw | 25McY (fixed) |
| 250 | 31.5 | D310/d180 | 1500×800 | 1200 | 600 | 6-12mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |
| 300 | 31.5 | D360/d220 | 1500×800 | 1200 | 600 | 4-9mm/s | 15mm/s | 7.5kw | 40McY (fixed) |



