Get a Quote

Máy ép thủy lực gạch rỗng cát PE

Máy ép thủy lực đúc gạch cát 315 tấn là "thiết bị cốt lõi" sản xuất gạch dựa trên cát, với áp suất chính xác, tiết kiệm năng lượng và đặc tính sản xuất linh hoạt, hiệu quả, trở thành lựa chọn hàng đầu về vật liệu xây dựng bảo vệ môi trường, tận dụng chất thải rắn trong lĩnh vực thiết bị. Việc lựa chọn cần kết hợp với sản lượng, loại gạch, đặc tính nguyên liệu, tập trung vào độ ổn định của hệ thống thủy lực, khả năng tương thích khuôn mẫu và mức độ tự động hóa, đồng thời tập trung vào công tác bảo trì sau này để đảm bảo hoạt động hiệu quả lâu dài.
WeChat QR Code
Scan to connect on WeChat
WhatsApp QR Code
Scan to chat on WhatsApp

Description

Máy ép thủy lực đúc gạch cát 315 tấn là “thiết bị cốt lõi” sản xuất gạch dựa trên cát, với áp suất chính xác, tiết kiệm năng lượng và đặc tính sản xuất linh hoạt, hiệu quả, trở thành lựa chọn hàng đầu về vật liệu xây dựng bảo vệ môi trường, tận dụng chất thải rắn trong lĩnh vực thiết bị. Việc lựa chọn cần kết hợp với sản lượng, loại gạch, đặc tính nguyên liệu, tập trung vào độ ổn định của hệ thống thủy lực, khả năng tương thích khuôn mẫu và mức độ tự động hóa, đồng thời tập trung vào công tác bảo trì sau này để đảm bảo hoạt động hiệu quả lâu dài.

Compression molding process

Máy ép thủy lực gạch rỗng cát PE Compression molding process

Customer Case

Máy ép thủy lực gạch rỗng cát PE Customer Case

Technical Specifications

Parameter Unit YQ32-63 YQ32-100A YQ32-100B YQ32-200A YQ32-200B YQ32-315A YQ32-315B
Nominal Force kN 630 1000 1000 2000 2000 3150 3150
Maximum System Working Pressure MPa 25 25 25 25 25 25 25
Maximum Open Height of Slider mm 700 800 900 1100 900 1250 1000
Maximum Stroke of Slider mm 400 500 600 500 600 800 600
Effective Area of Workbench mm 610×500 630×550 750×700 1000×1000 800×800 1260×1160 800×800
Slider Free Fall Speed mm/s 100 100 100 100 100 100 100
Pressing Speed mm/s 11-22 7-15 7-15 7-18 7-18 7-12 7-12
Return Speed mm/s 80 90 90 90 90 100 90
Ejecting Force kN 100 200 200 400 400 630 630
Maximum Ejecting Stroke mm 160 200 200 200 200 300 300

Detailed Parameters

Parameter Unit YQ32-63 YQ32-100A YQ32-100B YQ32-200A YQ32-200B YQ32-315A YQ32-315B
Nominal Force kN 630 1000 1000 2000 2000 3150 3150
Maximum System Working Pressure MPa 25 25 25 25 25 25 25
Maximum Open Height of Slider mm 700 800 900 1100 900 1250 1000
Maximum Stroke of Slider mm 400 500 600 500 600 800 600
Effective Area of Workbench mm 610×500 630×550 750×700 1000×1000 800×800 1260×1160 800×800
Slider Free Fall Speed mm/s 100 100 100 100 100 100 100
Pressing Speed mm/s 11-22 7-15 7-15 7-18 7-18 7-12 7-12
Return Speed mm/s 80 90 90 90 90 100 90
Ejecting Force kN 100 200 200 400 400 630 630
Maximum Ejecting Stroke mm 160 200 200 200 200 300 300

Product Video