Get a Quote

Máy ép thủy lực ép nóng 1000 tấn để đúc vật liệu composite

Shandong Zhongyou Heavy Industry đã tùy chỉnh máy ép nóng 1000 tấn cho khách hàng Tanzania. Thiết bị thủy lực này được thiết kế để đúc vật liệu composite.
WeChat QR Code
Scan to connect on WeChat
WhatsApp QR Code
Scan to chat on WhatsApp

Description

Máy ép nóng 1000 tấn là máy thủy lực quy mô lớn định hình vật liệu thông qua quá trình gia nhiệt và áp suất, được sử dụng rộng rãi trong đúc composite, gia công kim loại và các lĩnh vực khác.
Ưu điểm về hiệu suất
Sản xuất hiệu quả cao: Có khả năng tạo áp suất cao, máy ép nóng 1000 tấn hoàn thành việc tạo hình vật liệu trong thời gian tối thiểu, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Điều khiển chính xác: Được trang bị hệ thống điều khiển tiên tiến, chẳng hạn như hệ thống điều khiển PLC và màn hình cảm ứng công nghiệp, cho phép điều chỉnh chính xác áp suất, tốc độ và vị trí.
An toàn và tin cậy: Kết hợp các thiết bị an toàn quang điện và hệ thống điện độc lập để đảm bảo vận hành an toàn và đáng tin cậy.
Hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường: Có thiết kế hệ thống thủy lực tiết kiệm năng lượng giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng và ô nhiễm môi trường.
Bảo trì dễ dàng: Cấu trúc hợp lý của thiết bị tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì và bảo dưỡng, giảm chi phí sửa chữa.

Compression molding process

Máy ép thủy lực ép nóng 1000 tấn để đúc vật liệu composite Compression molding process

Customer Case

Máy ép thủy lực ép nóng 1000 tấn để đúc vật liệu composite Customer Case

Technical Specifications

Parameter Unit YQ32-63 YQ32-100A YQ32-100B YQ32-200A YQ32-200B YQ32-315A YQ32-315B
Nominal Force kN 630 1000 1000 2000 2000 3150 3150
Maximum System Working Pressure MPa 25 25 25 25 25 25 25
Maximum Open Height of Slider mm 700 800 900 1100 900 1250 1000
Maximum Stroke of Slider mm 400 500 600 500 600 800 600
Effective Area of Workbench mm 610×500 630×550 750×700 1000×1000 800×800 1260×1160 800×800
Slider Free Fall Speed mm/s 100 100 100 100 100 100 100
Pressing Speed mm/s 11-22 7-15 7-15 7-18 7-18 7-12 7-12
Return Speed mm/s 80 90 90 90 90 100 90
Ejecting Force kN 100 200 200 400 400 630 630
Maximum Ejecting Stroke mm 160 200 200 200 200 300 300

Detailed Parameters

Parameter Unit YQ32-63 YQ32-100A YQ32-100B YQ32-200A YQ32-200B YQ32-315A YQ32-315B
Nominal Force kN 630 1000 1000 2000 2000 3150 3150
Maximum System Working Pressure MPa 25 25 25 25 25 25 25
Maximum Open Height of Slider mm 700 800 900 1100 900 1250 1000
Maximum Stroke of Slider mm 400 500 600 500 600 800 600
Effective Area of Workbench mm 610×500 630×550 750×700 1000×1000 800×800 1260×1160 800×800
Slider Free Fall Speed mm/s 100 100 100 100 100 100 100
Pressing Speed mm/s 11-22 7-15 7-15 7-18 7-18 7-12 7-12
Return Speed mm/s 80 90 90 90 90 100 90
Ejecting Force kN 100 200 200 400 400 630 630
Maximum Ejecting Stroke mm 160 200 200 200 200 300 300

Product Video